气定神闲
Phồn thể: 氣定神閒
qì dìng shén xián
Âm Hán Việt: khí định thần nhàn
1.bình tĩnh và điềm nhiên (thành ngữ)
calm and composed (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác