气宇轩昂
Phồn thể: 氣宇軒昂
qì yǔ xuān áng
Âm Hán Việt: khí vũ hiên ngang
1.có dáng vẻ oai phong
2.dáng vẻ ấn tượng
3.nhìn thẳng thắn và ấn tượng
to have an imposing or impressive appearance · impressive appearance · straight and impressive looking
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác