气喘吁吁
Phồn thể: 氣喘吁吁
qì chuǎn xū xū
Âm Hán Việt: khí suyễn hu hu
1.thở hổn hển
2.thở dốc
to pant · to gasp for breath
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác