气势汹汹
Phồn thể: 氣勢洶洶
qì shì xiōng xiōng
Âm Hán Việt: khí thế hung hung
1.hung hăng
2.hung tợn
3.hống hách
aggressive · truculent · overbearing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác