气动葫芦
Phồn thể: 氣動葫蘆
qì dòng hú lu
Âm Hán Việt: khí động hồ lô
1.tời nâng khí nén
pneumatic hoist pulley
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 氣動葫蘆
qì dòng hú lu
Âm Hán Việt: khí động hồ lô
1.tời nâng khí nén
pneumatic hoist pulley
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác