气候状况
Phồn thể: 氣候狀況
qì hòu zhuàng kuàng
Âm Hán Việt: khí hậu trạng huống
1.điều kiện khí hậu
2.điều kiện thời tiết
climatic conditions · atmospheric conditions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác