气候暖化
Phồn thể: 氣候暖化
qì hòu nuǎn huà
Âm Hán Việt: khí hậu noãn hoá
1.sự ấm lên của khí hậu
climate warming
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 氣候暖化
qì hòu nuǎn huà
Âm Hán Việt: khí hậu noãn hoá
1.sự ấm lên của khí hậu
climate warming
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác