气体扩散
Phồn thể: 氣體擴散
qì tǐ kuò sàn
Âm Hán Việt: khí thể khuếch tán
1.khuếch tán khí
gaseous diffusion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 氣體擴散
qì tǐ kuò sàn
Âm Hán Việt: khí thể khuếch tán
1.khuếch tán khí
gaseous diffusion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác