民间舞蹈
Phồn thể: 民間舞蹈
mín jiān wǔ dǎo
Âm Hán Việt: dân gian vũ đạo
1.múa dân gian
folk dance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 民間舞蹈
mín jiān wǔ dǎo
Âm Hán Việt: dân gian vũ đạo
1.múa dân gian
folk dance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác