民间组织
Phồn thể: 民間組織
mín jiān zǔ zhī
Âm Hán Việt: dân gian tổ chức
1.hiệp hội
2.tổ chức
3.tổ chức nhân đạo
4.tổ chức phi chính phủ
association · organization · humanitarian organization · NGO
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác