民粹主义
Phồn thể: 民粹主義
mín cuì zhǔ yì
Âm Hán Việt: dân tuý chủ nghĩa
1.chủ nghĩa dân túy
populism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 民粹主義
mín cuì zhǔ yì
Âm Hán Việt: dân tuý chủ nghĩa
1.chủ nghĩa dân túy
populism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác