民答那峨海
Mín dā nà é Hǎi
Âm Hán Việt: dân đáp na nga hải
1.Biển Mindanao
Mindanao Sea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácMín dā nà é Hǎi
Âm Hán Việt: dân đáp na nga hải
1.Biển Mindanao
Mindanao Sea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác