民族大迁徙
Phồn thể: 民族大遷徙
mín zú dà qiān xǐ
Âm Hán Việt: dân tộc đại thiên tỷ
1.cuộc đại di cư của các dân tộc
great migration of peoples
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác