民主进步党
Phồn thể: 民主進步黨
Mín zhǔ Jìn bù dǎng
Âm Hán Việt: dân chủ tiến bộ đảng
1.Đảng Dân chủ Tiến bộ (Đài Loan)
2.viết tắt của 民进党
DPP (Democratic Progressive Party, Taiwan) · abbr. to 民进党
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác