民主政治
mín zhǔ zhèng zhì
Âm Hán Việt: dân chủ chính trị
1.dân chủ (chính trị)
democracy (as a system of government)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác