毵
Phồn thể: 毿
sān
Âm Hán Việt: tam
1.lông dài
2.xù xì
long-haired · shaggy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 毿
sān
Âm Hán Việt: tam
1.lông dài
2.xù xì
long-haired · shaggy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác