毫米水银柱
Phồn thể: 毫米水銀柱
háo mǐ shuǐ yín zhù
Âm Hán Việt: hào mễ thuỷ ngân trụ
1.milibar (đơn vị áp suất)
millibar (unit of pressure)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác