毛里塔尼亚
Phồn thể: 毛里塔尼亞
Máo lǐ tǎ ní yà
Âm Hán Việt: mao lý tháp ni á
1.Mauritania
Mauritania
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 毛里塔尼亞
Máo lǐ tǎ ní yà
Âm Hán Việt: mao lý tháp ni á
1.Mauritania
Mauritania
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác