毛绒玩具
Phồn thể: 毛絨玩具
máo róng wán jù
Âm Hán Việt: mao nhung ngoạn cụ
1.đồ chơi nhồi bông
2.đồ chơi mềm
plush toy · cuddly toy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác