毛织运动衫
Phồn thể: 毛織運動衫
máo zhī yùn dòng shān
Âm Hán Việt: mao chức vận động sam
1.áo jersey
jersey
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 毛織運動衫
máo zhī yùn dòng shān
Âm Hán Việt: mao chức vận động sam
1.áo jersey
jersey
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác