毛泽东选集
Phồn thể: 毛澤東選集
Máo Zé dōng Xuǎn jí
Âm Hán Việt: mao trạch đông tuyển tập
1.Tuyển tập Mao Trạch Đông
Selected Works of Mao Zedong
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác