毛泽东主义
Phồn thể: 毛澤東主義
Máo Zé dōng Zhǔ yì
Âm Hán Việt: mao trạch đông chủ nghĩa
1.chủ nghĩa Mao
Maoism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 毛澤東主義
Máo Zé dōng Zhǔ yì
Âm Hán Việt: mao trạch đông chủ nghĩa
1.chủ nghĩa Mao
Maoism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác