毖
bì
Âm Hán Việt: bí
1.cẩn thận
2.ngăn ngừa
careful · to prevent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbì
Âm Hán Việt: bí
1.cẩn thận
2.ngăn ngừa
careful · to prevent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác