毕尼奥夫带
Phồn thể: 畢尼奧夫帶
Bì ní ào fū dài
Âm Hán Việt: tất ni ảo phu đới
1.vùng Benioff (địa chất)
2.còn gọi là vùng Wadati-Benioff
Benioff zone (geology) · also called Wadati-Benioff zone
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác