比较文学
Phồn thể: 比較文學
bǐ jiào wén xué
Âm Hán Việt: tỷ giảo văn học
1.văn học so sánh
comparative literature
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 比較文學
bǐ jiào wén xué
Âm Hán Việt: tỷ giảo văn học
1.văn học so sánh
comparative literature
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác