比萨斜塔
Phồn thể: 比薩斜塔
Bǐ sà Xié tǎ
Âm Hán Việt: tỷ tát tà tháp
1.Tháp nghiêng Pisa
Leaning Tower of Pisa
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 比薩斜塔
Bǐ sà Xié tǎ
Âm Hán Việt: tỷ tát tà tháp
1.Tháp nghiêng Pisa
Leaning Tower of Pisa
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác