比手画脚
Phồn thể: 比手畫腳
bǐ shǒu huà jiǎo
Âm Hán Việt: tỷ thủ hoạ cước
1.khoa tay múa chân
2.làm điệu bộ sinh động (khi nói chuyện)
3.cũng viết 比手划脚
variant of 比手划脚
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác