比尔·盖茨
Phồn thể: 比爾·蓋茨
Bǐ ěr · Gài cí
1.Bill Gates (1955-), đồng sáng lập Microsoft
Bill Gates (1955-), co-founder of Microsoft
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác