比勒费尔德
Phồn thể: 比勒費爾德
Bǐ lè fèi ěr dé
Âm Hán Việt: tỷ lặc phí nhĩ đức
1.Bielefeld (thành phố ở Đức)
Bielefeld (city in Germany)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác