比利牛斯山
Bǐ lì niú sī shān
Âm Hán Việt: tỷ lợi ngưu tư sơn
1.dãy núi Pyrenees
Pyrenees mountains
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácBǐ lì niú sī shān
Âm Hán Việt: tỷ lợi ngưu tư sơn
1.dãy núi Pyrenees
Pyrenees mountains
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác