比佛利山
Bǐ fó lì Shān
Âm Hán Việt: tỷ phật lợi sơn
1.Beverly Hills
Beverly Hills
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácBǐ fó lì Shān
Âm Hán Việt: tỷ phật lợi sơn
1.Beverly Hills
Beverly Hills
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác