毒
dú
Âm Hán Việt: độc
HSK 6
1.chất độc
2.đầu độc
3.độc hại
4.hiểm độc
5.tàn nhẫn
6.dữ dội
7.ma túy
poison · to poison · poisonous · malicious · cruel · fierce · narcotics
danh từtính từđộng từbộ 母
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác