毐
Ǎi
Âm Hán Việt: ải
1.xem nhân vật lịch sử Lao Ai 嫪毐
2.mở rộng, người có đạo đức đáng chê trách
3.vô đạo
4.người ngoại tình
see historical character Lao Ai 嫪毐 · by extension, person of reprehensible morals · immoral · adulterer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác