母子
mǔ zǐ
Âm Hán Việt: mẫu tử
HSK 4
1.mẹ và con
2.phụ huynh và công ty con
3.chính và lãi
mother and child · parent and subsidiary (companies) · principal and interest
danh từbộ 母
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác