母乳代用品
mǔ rǔ dài yòng pǐn
Âm Hán Việt: mẫu nhũ đại dụng phẩm
1.sản phẩm thay thế sữa mẹ
breast milk substitute
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácmǔ rǔ dài yòng pǐn
Âm Hán Việt: mẫu nhũ đại dụng phẩm
1.sản phẩm thay thế sữa mẹ
breast milk substitute
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác