母
mǔ
Âm Hán Việt: mẫu
HSK 6
1.mẹ
2.người nữ lớn tuổi
3.gốc rễ
4.nguồn
5.con cái (giới tính cái của động vật)
mother · elderly female relative · origin · source · (of animals) female
khu biệt từngữ tốbộ 母
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác