毋
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Wú
Âm Hán Việt: vô
1.họ Wú
surname Wu
wú
Âm Hán Việt: vô
1.(văn học) không
2.đừng
3.không có
4.không ai
(literary) no · don't · to not have · nobody
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác