毂
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
gū
Âm Hán Việt: cốc
1.bánh xe
used in 毂辘
gǔ
Âm Hán Việt: cốc
1.trục bánh xe
the hub of wheel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác