段位
duàn wèi
Âm Hán Việt: đoạn vị
1.cấp
2.bậc
3.(võ thuật và cờ vây Nhật Bản) đẳng
rank · class · (Japanese martial arts and board games) dan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác