殚精极虑
Phồn thể: 殫精極慮
dān jīng jí lǜ
Âm Hán Việt: đàn tinh cực lự
1.vắt kiệt tâm trí và sự sáng tạo (thành ngữ); suy nghĩ thấu đáo
2.vắt óc
3.nghĩ mọi cách
to exhaust one's thoughts and ingenuity (idiom); to think sth through thoroughly · to rack one's brains · to leave no stone unturned
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác