残羹剩饭
Phồn thể: 殘羹剩飯
cán gēng shèng fàn
Âm Hán Việt: tàn canh thặng phạn
1.thức ăn thừa từ bữa ăn
2.nghĩa bóng: tàn tích do người khác để lại
leftovers from a meal · fig. remnants handed down from others
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác