残渣余孽
Phồn thể: 殘渣餘孽
cán zhā yú niè
Âm Hán Việt: tàn tra dư nghiệt
1.phần tử xấu còn sót lại chưa bị tiêu diệt
evil elements who have escaped eradication
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác