歼
Phồn thể: 殲
jiān
Âm Hán Việt: tiêm
1.tiêu diệt
2.viết tắt của 歼击机, máy bay chiến đấu
to annihilate · abbr. for 歼击机, fighter plane
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác