死而复活
Phồn thể: 死而復活
sǐ ér fù huó
Âm Hán Việt: tử nhi phục hoạt
to come back to life (after death)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 死而復活
sǐ ér fù huó
Âm Hán Việt: tử nhi phục hoạt
to come back to life (after death)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác