死结难解
Phồn thể: 死結難解
sǐ jié nán jiě
Âm Hán Việt: tử kết nan giải
1.nút bí ẩn khó gỡ (thành ngữ); vấn đề nan giải
2.khó khăn không giải quyết được
enigmatic knot hard to untie (idiom); thorny problem · intractable difficulty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác