死灰复燃
Phồn thể: 死灰復燃
sǐ huī fù rán
Âm Hán Việt: tử hôi phục nhiên
1.nghĩa đen: tro tàn cháy lại (thành ngữ); nghĩa bóng: người thất thế quay lại có ảnh hưởng
2.điều xấu quay lại ám ảnh
lit. ashes burn once more (idiom); fig. sb lost returns to have influence · sth malevolent returns to haunt one
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác