死海经卷
Phồn thể: 死海經卷
Sǐ hǎi jīng juàn
Âm Hán Việt: tử hải kinh quyển
1.Cuộn sách Biển Chết
Dead Sea Scrolls
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 死海經卷
Sǐ hǎi jīng juàn
Âm Hán Việt: tử hải kinh quyển
1.Cuộn sách Biển Chết
Dead Sea Scrolls
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác