死气白赖
Phồn thể: 死氣白賴
sǐ qi bái lài
Âm Hán Việt: tử khí bạch lại
1.biến thể của 死乞白赖
variant of 死乞白赖
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 死氣白賴
sǐ qi bái lài
Âm Hán Việt: tử khí bạch lại
1.biến thể của 死乞白赖
variant of 死乞白赖
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác