死无葬身之地
Phồn thể: 死無葬身之地
sǐ wú zàng shēn zhī dì
Âm Hán Việt: tử vô táng thân chi địa
1.chết không có chỗ chôn
2.chết trong nghèo đói
3.kết cục bi thảm
to die without a burial site · to die a pauper · a tragic end
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác