歫
jù
Âm Hán Việt: cự
1.biến thể cũ của 距
2.biến thể cũ của 拒
old variant of 距 · old variant of 拒
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjù
Âm Hán Việt: cự
1.biến thể cũ của 距
2.biến thể cũ của 拒
old variant of 距 · old variant of 拒
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác